So sánh truyền hình

Để khách hàng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn dịch vụ truyền hình sử dụng trong gia đình , chúng  tôi xin cập nhật bảng so sánh truyền hình mà các nhà cung cấp đang triển khai công bố ( cập nhật tháng 3/2018 )

Bảng so sánh truyền hình về tính năng

STT Nội dung Nhà cung cấp IPTV
    Truyền Hình FPT Viettel NextTV  VNPT MyTV   VTV CAB   SCTV K+
              Đầu thu Digital App My K+
  PHM              
1 Truyền hình            1.300.000          500.000
                 
  Tổng số kênh 185 (31 HD) 166 ( 26HD) – 195 (55HD) 130 kênh(16HD)  218 kênh(31HD)  KTS 175 (50HD) 134 kênh(13HD)  
  Số kênh gói cao cấp 158 (20HD) 159 (26 HD) 105 (11HD)                                 218 KTS 175 (50HD) Không  
  Giá cước: 154.000 110.000 149.000                           160.000 110000    
  Số kênh gói cơ bản 138 139(11HD) 94                                   80 62    
  Giá cước: HCM/HN:100.000 vnđ
Tỉnh: 80.000 vnđ
55.000 88.000                            55.000                                                                       99.000    
  Gói K+ 4(4HD) 7(3HD) 6(3HD)  4(4HD)  Không có    
  Giá cước K+ 125.000 125.000 125.000                           125.000 Không có    
  Gói VTVcab 19 (2HD) 19 (2HD) 19 (2HD)  32 (20HD)  13    
  Giá cướcVTVcab 38.000   38.000   miễn phí    
  Gói VTC HD 5HD Không Không  5HD  8    
  Giá cước VTC HD         miễn phí    
                 
2 Tính năng truyền hình:         VOD    
                 
* PiP Không  Có  không Không Không
  Chi tiết Xem 2 kênh cùng lúc Xem 2 kênh cùng lúc Xem 2 kênh cùng lúc Xem 2 kênh cùng lúc      
* Mosaic Không  Không  không Không Không
  Chi tiết 16 kênh cùng 1 lúc   16 kênh cùng 1 lúc        
  EPG   Không Không
                 
* Xem lại Không
  Thời gian Tối đa 48 tiếng Tối đa 7 ngày Tối đa 3 ngày  Tối đa 7 ngày  Tối đa 7 ngày các kênh SCTV    
  Số kênh 30 35 42        
* MultiAudio Không Không Không Không Không
  Ghi chú 24/24 trên gói kênh K+            
                 
3 Kho phim: Không Không
                 
  Số lượng phim 8000+ 500+ 600+   600+ (đa dạng thể loại)   200+
  Miễn phí Tất cả 44 phim miễn phí 65 phim miễn phí   miễn phí   Miễn phí
  Giá cước: Miễn phí toàn bộ Gói phim tổng hợp 40,000/tháng hoặc trả tiền từng phim 1000đ/phim hoặc tối đa 100,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)    Cước hàng tháng 40.000
Phim bán lẻ: 2000đ/phim lẻ/48h và 5000đ/ phim bộ/ 7 ngày

 

  Miễn phí
    SVOD Fim+: chuẩn 30k, cao cấp 50k Fafim: 40,000 tháng Fafim: 40,000 tháng                                                                         30.000    
    SVOD Danet: 50k Fim+: 50,000 tháng (trả 20,000-50,000/phim/ ngày để xem phim rạp) HBO Ondemand:50,000 tháng        
    TVOD (Danet – Fim+): 29 – 50k tùy phim Phim lẻ: cước từ 1000-3000/phim Fim+: 50,000 tháng (trả 20,000-50,000/phim/ ngày để xem phim rạp)   Danet : 50.000    
                 
4 Thể thao:              
                 
  Truyền hình trực tiếp bóng đá Ngoại Hạng Anh Không Không Có,
La Liga, Bundesliga
  Bản tin thể thao tổng hợp tự sản xuất Không Không Không Không
  Xem tường thuật lại thể thao chủ động Không Không
  Hướng dẫn tập luyện thể thao Không Không Không Không
  Đặt cược vui Không Không Không Không Không Không
  Giá cước Miễn phí   1000đ/nội dung hoặc tối đa 100,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)   Miễn phí Miễn phí Miễn phí
                 
5 Giải trí:              
                 
* TVShow Không Không
  Số lượng nội dung 860+      2000+    KPM KPM
  Giá cước: Miễn phí      Miễn phí    Miễn phí Miễn phí
* Hài kịch/sân khấu/thư giãn Không Không
  Giá cước: Miễn phí 20,000/tháng hoặc trả tiền theo nội dung 1000đ/nội dung/24h hoặc tối đa 100,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)  Miễn phí       
  Số lượng nội dung 7500+ 530+ 950+        
* Âm nhạc Không Không
  Giá cước: Miễn phí 20,000/tháng hoặc trả tiền theo nội dung 1000đ/nội dung hoặc tối đa 70,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)  Miễn phí       
  Số lượng nội dung 2000+ (tính trên đầu Album) 500+ 3500+ (tính trên đầu các bài hát lẻ)        
* Phong cách sống/ Làm đẹp Không
  Giá cước:   15,000/tháng 1000đ/nội dung/24h hoặc tối đa 70,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)  Miễn phí    Miễn phí Miễn phí
  Số lượng nội dung   900+ 1900+     K+NS K+NS
                 
6 Thiếu nhi: Không Không
                 
  Giá cước: Miễn phí 20,000/tháng hoặc trả tiền theo nội dung 1000đ/nội dung/12 giờ hoặc tối đa 70,000/tháng  Miễn Phí  miễn phí    
  Nội dung miễn phí Tất cả 100+    Tất cả       
  Tổng nội dung 1400+ 500+ 3100+  2000+       
                 
7 Tính năng mở rộng:              
                 
* Karaoke Không Không Không Không
  Số bài 4000+   500+        
  Giá cước: Miễn phí   1000đ/nội dung hoặc tối đa 70,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)   Miễn phí    
* Tin tức
  Giá cước: Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
                 
* Phim chia sẻ bởi cộng đồng Không Không Không Không Không Không
  Giá cước: Miễn phí            
                 
* Giám sát trẻ em Không Không Không Không Không Không
  Khóa kênh Không Không Không
  Khóa phim Không Không Không
  Khóa thời gian Không Không Không Không Không Không
  Khóa ứng dụng Không Không Không Không Không Không
                 
* Điều khiển Box qua SmartPhone Không Không Không Không Không Không
                 
* Youtube Không Không Không Không Không
  Giá cước: Miễn phí            
* Game Không Không Không Không
  Giá cước:   5,000/tháng 1000đ/game hoặc tối đa 70,000/tháng (miễn phí nếu dùng gói 148,000/tháng)        
* Giáo dục – đào tạo Không Không Có (sẽ tạm dừng từ ngày 15/12) Không Không Không Không
  Giá cước:     1000đ/nội dung/24 giờ hoặc tối đa 70,000/tháng        
8 Tính Năng Ưu Việt               
                 
* Game Mở Két Không Không Không Không Không Không
    20h thứ 5 hàng tuần            
* Kịch Tương Tác Không Không Không Không Không Không
    20h thứ 6 hàng tuần            
                 

So sánh truyền hình về giá cả

STT Nhà cung cấp Gói Tốc độ Nội dung dịch vụ và số kênh Cước gói chính
          Vùng 1
          Com bo TH
1 Viettel  Truyền hình
    Flexi   150 kênh (V4 – 158 kênh)   88
    Family 1   161 kênh với 26 kênh HD (Không có TTTV và Bóng đá TV)   110
    Family 2   195 kênh với 55 kênh HD (Có TTTV và Bóng đá TV)   140
    Family 3   161 kênh  với 26 kênh HD (Có gói VOD)   140
    Combo
    Combo 10 10 Mbps + 161 kênh   88
    Combo 1 15 15 Mbps + 161 kênh 225
    Combo 2 20 20 Mbps +161 kênh 240
    Combo 3 25 25 Mbps + 161 kênh 260
    Combo 4 30 30 Mbps + 161 kênh 280
    Combo 5 35 35 Mbps + 161 kênh 310
    Combo 6 40 40 Mbps + 161 kênh 410
2 VNPT Truyền hình
    Silver   Trên 130 kênh truyền hình tín hiệu SD
Dịch vụ tạm dừng, lưu trữ và xem lại các chương trình truyền hình
Dịch vụ tiếp thị truyền hình, dịch vụ thông tin cần biết, dịch vụ chia sẻ hình ảnh, tin tức, sức khỏe làm đẹp, kết quả xổ số
Gói nội dung tín hiệu SD theo yêu cầu bao gồm phim, âm nhạc, karaoke, sức khỏe làm đẹp, thể thao, đọc truyện,… (các nội dung không thể hiện giá tiền trên màn hình TV)
  60
    Titan   Bao gồm gói Silver cũ + VTVCab + K+   170
    Sport   Bao gồm gói Silver cũ + K+   150
    Home   Gói Silver cũ + VTVCab   120
    F20 Siver     267  
    F20 Titan 20   315  
    F20 Home 20   295  
    F20 Sport 20   295  
    F30 Titan 30   335  
    F30 Home 30   315  
    F30 Sport 30   315  
3 VTV Cab Truyền hình
     Gói cơ bản    70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)   110
    Gói HD    200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD   160
    Combo
    Combo 1 3   220  
    Combo 2 5   250  
    Combo 3 10   270  
    VTVnet S10 SD        
    VTVnet S10 HD        
    VTVnet S15 SD 15 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax) 290  
    VTVnet S15 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
    VTVnet S20 SD 20 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)    
    VTVnet S20 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
    VTVnet S25 SD 25 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)    
    VTVnet S25 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
    VTVnet S30 SD 30 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)    
    VTVnet S30 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
    VTVnet S35 SD 35 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)    
    VTVnet S35 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
    VTVnet S40 SD 40 70 kênh, 5 kênh HD (có HBO, Cinemax)    
    VTVnet S40 HD   200 kênh, có đầu thu, 40 kênh HD    
4 SCTV Truyền hình
    SD   72Kênh   99
    HD   130 kênh   110
    Combo
    Combo (SCTV Basic) 7 Internet + Truyền hình HD 180  
    Combo 1(SCTV Basic)        
    Combo 2(SCTV Basic) 8 Internet + Truyền hình HD    
    Combo 3(SCTV Gold) 10 Internet + Truyền hình HD 220  
    Combo 4(High Basic) 12 Internet + Truyền hình HD 260  
    Combo 5(High Gold 1) 15 Internet + Truyền hình HD 300  
    Combo 6(Super Basic) 20 Internet + Truyền hình HD 300  
    Combo 7(Super gold1) 25 Internet + Truyền hình HD    
    Combo 8(Dinamond) 30 Internet + Truyền hình HD